Hotline: 098.986.2078
Báo giá chung cư

BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH2-2ABC THANH HÀ

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH02 - 2ABC ĐÔ THỊ THANH HÀ

 

CẬP NHẬT NGÀY 01/02/2018

 

Quý khách liên hệ để được tư vấn chọn căn tầng đẹp

 Hotline:  096.528.96.96 || 098 986 2078

 

Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng của công ty để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất .
Xin trân trọng cảm ơn!

 

BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH02_2A THANH HÀ

Lô đất

 

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Giá gốc (Triệu/m2)

Chênh lệch (Triệu/căn)

Tổng số tiền mua căn hộ

B1.4

HH02_2A

7

2

75,91

10,815

TT

#VALUE!

 

 

 

 

 

 

 

 

B1.4

HH02_2A

7

4

64,81

10,5

TT

#VALUE!

B1.4

HH02_2A

11

4

64,81

10,5

TT

#VALUE!

 

 

 

 

 

 

 

 

B1.4

HH02_2A

x

8

64,81

10,5

115

795,51

 

 

 

 

 

 

 

 

B1.4

HH02_2A

x

14

75,91

10,815

120

940,97

 

 

 

 

 

 

 

 

B1.4

HH02_2A

x

18

69,48

9,5

TT

#VALUE!

 

 

 

 

 

 

 

 

B1.4

HH02_2A

1x

24

66,53

10,1

150

821,95

 

 

 

 

 

 

 

 

B1.4

HH02_2A

Kiot

42

34,36

24

900

1.724,64

B1.4

HH02_2A

Kiot

48

34,36

24,24

TT

#VALUE!

B1.4

HH02_2A

Kiot

50

39,96

24,24

TT

#VALUE!

B1.4

HH02_2A

Kiot

44

34,36

24,24

TT

#VALUE!

B1.4

HH02_2A

Kiot

56

49,91

24

TT

#VALUE!

 

BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH02_2B THANH HÀ

Lô đất

 

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Giá gốc (Triệu/m2)

Chênh lệch (Triệu/căn)

Tổng số tiền mua căn hộ

B1.4

HH02_2B

x

2

75,91

10,815

TT

#VALUE!

B1.4

HH02_2B

14

2

75,91

10,815

TT

#VALUE!

 

 

 

 

 

 

 

 

B1.4

HH02_2B

6

4

64,81

10,5

TT

#VALUE!

 

 

 

 

 

 

 

 

B1.4

HH02_2B

4

6

64,81

10,5

TT

#VALUE!

B1.4

HH02_2B

x

6

64,81

10,5

TT

#VALUE!

 

 

 

 

 

 

 

 

B1.4

HH02_2B

6

8

64,81

10,5

TT

#VALUE!

B1.4

HH02_2B

10

8

64,81

10,5

TT

#VALUE!

 

 

 

 

 

 

 

 

B1.4

HH02_2B

10

10

64,81

10,5

TT

#VALUE!

 

 

 

 

 

 

 

 

B1.4

HH02_2B

8

12

64,81

10,5

TT

#VALUE!

B1.4

HH02_2B

12

12

64,81

10,5

TT

#VALUE!

 

 

 

 

 

 

 

 

B1.4

HH02_2B

pent

30

57

9,785

TT

#VALUE!

 

 

 

 

 

 

 

 

B1.4

HH02_2B

kiot

4

37,41

23

TT

#VALUE!

B1.4

HH02_2B

kiot

28

49,91

23

TT

#VALUE!

B1.4

HH02_2B

kiot

32

43,12

23

TT

#VALUE!

B1.4

HH02_2B

kiot

44

34,36

24,24

TT

#VALUE!

 

 

 

 

 

 

 

 

B1.4

HH02_2B

kiot

46

34,36

24,24

TT

#VALUE!

B1.4

HH02_2B

kiot

22

37,41

23

 

TT

B1.4

HH02_2B

2

6

64,81

10,5

TT

#VALUE!

B1.4

HH02_2B

pent

10

54,38

10,5

 

3 triệu/tháng

B1.4

HH02_2B

9

12

64,81

10,5

 

3 triệu/tháng

B1.4

HH02_2B

8

32

69,48

9,5

 

3 triệu/tháng

B1.4

HH02_2B

12A

34

69,48

9,5

 

3 triệu/tháng

 

BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH02_2C THANH HÀ