Hotline: 096.528.9696
Báo giá chung cư

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.3 - HH03C KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ 
CẬP NHẬT NGÀY 03/11/2017

Báo giá chung cư HH03 Thanh Hà Cienco 5 mở bán đợt 1 chính thức mở bán từ ngày 05/10/2017 . Phân phối độc quyền dự án chung cư B1.3 HH03 Thanh Hà Mường Thanh. Thiết kế căn hộ từ 46m2, 66m2, 76,m2, đa dạng loại diện tích phù hợp với tài chính nhiều khách hàng. Giá gốc là 12 triệu/m2 và + Chênh lệch theo thị trường.
Quý khách xem tham khảo cân đối tài chính của gia đình mình lựa chọn căn hộ phù hợp. Chọn căn nào hãy liên hệ ngay với chúng tôi để kiểm tra xem đã bán hay chưa. Hiện tại quý khách hàng mua đóng đợt 1 là 20%GTHĐ + Tiền chênh.

Hotline: 098.986.2078 - 0985.943.688

 

Tòa nhà

 

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Giá gốc (Triệu/m2)

Chênh lệch

 (Triệu/căn)

Giá bán

 (Triệu/m2)

Tổng số

tiền mua căn hộ

HH03C

10

2

67,67

12,36

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

12A

2

67,67

12,36

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

16

2

67,67

12,36

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

17

2

67,67

12,36

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

18

2

67,67

12,36

TT

#VALUE!

#VALUE!

 

 

 

 

 

 

 

 

HH03C

2

4

66

12

50

12,76

842,00

HH03C

3

4

66

12

25

12,38

817,00

HH03C

4

4

66

12

30

12,45

822,00

HH03C

12A

4

66

12

35

12,53

827,00

HH03C

16

4

66

12

40

12,61

832,00

HH03C

19

4

66

12

35

12,53

827,00

 

 

 

 

 

 

 

 

HH03C

2

6

66,97

12

30

12,45

833,64

HH03C

3

6

66,97

12

30

12,45

833,64

HH03C

4

6

66,97

12

30

12,45

833,64

HH03C

5

6

66,97

12

35

12,52

838,64

HH03C

7

6

66,97

12

25

12,37

828,64

HH03C

12A

6

66,97

12

35

12,52

838,64

HH03C

16

6

66,97

12

40

12,60

843,64

HH03C

19

6

66,97

12

35

12,52

838,64

 

 

 

 

 

 

 

 

HH03C

4

8

46,55

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

5

8

46,55

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

6

8

46,55

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

7

8

46,55

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

10

8

46,55

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

11

8

46,55

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

12A

8

46,55

12

50

13,07

608,60

HH03C

16

8

46,55

12

50

13,07

608,60

HH03C

19

8

46,55

12

35

12,75

593,60

 

 

 

 

 

 

 

 

HH03C

2

10

66,97

12,36

35

12,88

862,75

HH03C

3

10

66,97

12,36

25

12,73

852,75

HH03C

4

10

66,97

12,36

30

12,81

857,75

HH03C

5

10

66,97

12,36

50

13,11

877,75

HH03C

6

10

66,97

12,36

45

13,03

872,75

HH03C

7

10

66,97

12,36

45

13,03

872,75

HH03C

8

10

66,97

12,36

45

13,03

872,75

HH03C

9

10

66,97

12,36

45

13,03

872,75

HH03C

10

10

66,97

12,36

45

13,03

872,75

HH03C

11

10

66,97

12,36

35

12,88

862,75

HH03C

12

10

66,97

12,36

35

12,88

862,75

HH03C

12a

10

66,97

12,36

50

13,11

877,75

HH03C

14

10

66,97

12,36

45

13,03

872,75

HH03C

15

10

66,97

12,36

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

16

10

66,97

12,36

40

12,96

867,75

HH03C

17

10

66,97

12,36

40

12,96

867,75

HH03C

18

10

66,97

12,36

45

13,03

872,75

HH03C

19

10

66,97

12,36

25

12,73

852,75

 

 

 

 

 

 

 

 

HH03C

3

12

67,67

12,36

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

5

12

67,67

12,36

TT

#VALUE!

#VALUE!

 

 

 

 

 

 

 

 

HH03C

2

14

66,7

12

35

12,52

835,40

HH03C

7

14

66,7

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

8

14

66,7

12

40

12,60

840,40

HH03C

9

14

66,7

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

12

14

66,7

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

12a

14

66,7

12

45

12,67

845,40

HH03C

15

14

66,7

12

45

12,67

845,40

HH03C

16

14

66,7

12

40

12,60

840,40

HH03C

17

14

66,7

12

40

12,60

840,40

HH03C

18

14

66,7

12

40

12,60

840,40

HH03C

19

14

66,7

12

25

12,37

825,40

 

 

 

 

 

 

 

 

HH03C

2

16

65,3

12

35

12,54

818,60

HH03C

3

16

65,3

12

25

12,38

808,60

HH03C

4

16

65,3

12

30

12,46

813,60

HH03C

5

16

65,3

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

7

16

65,3

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

8

16

65,3

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

9

16

65,3

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

12A

16

65,3

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

14

16

65,3

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

17

16

65,3

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

19

16

65,3

12

45

12,69

828,60

 

 

 

 

 

 

 

 

HH03C

2

18

66

12

35

12,53

827,00

HH03C

3

18

66

12

35

12,53

827,00

HH03C

4

18

66

12

30

12,45

822,00

HH03C

5

18

66

12

65

12,98

857,00

HH03C

6

18

66

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

8

18

66

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

10

18

66

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

11

18

66

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

12A

18

66

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

14

18

66

12

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH03C

15

18

66

12

70

13,06

862,00

HH03C

17

18

66

12

70

13,06

862,00

 

 

 

 

 

 

 

 

HH03C

2

20

67,67

12,36

50

13,10

886,40

HH03C

4

20

67,67

12,36

45

13,02

881,40

HH03C

5

20

67,67

12,36

70

13,39

906,40

HH03C

14

20

67,67

12,36

80

13,54

916,40

HH03C

16

20

67,67

12,36

70

13,39

906,40

HH03C

17

20

67,67

12,36

60

13,25

896,40

HH03C

19

20

67,67

12,36

TT

#VALUE!

#VALUE!

 

 

 

 

 

 

 

 

HH03C

kiot

6

38,62

30

700

48,13

1.858,60

HH03C

kiot

12

38,62

30

TT

#VALUE!

#VALUE!

 

 

Tin liên quan
BẢNG GIÁ CHUNG CƯ B1.3 HH03B THANH HÀ
BẢNG GIÁ CHUNG CƯ B1.3 HH03A THANH HÀ
BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH2 - 1C THANH HÀ
BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH2-1A THANH HÀ
BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH2-1B THANH HÀ
BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 HH01C THANH HÀ
BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 HH01A THANH HÀ
BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 HH01B THANH HÀ
BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH2-2A THANH HÀ
BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH02-2B THANH HÀ