Hotline: 096.528.9696
Bảng báo giá - Báo giá chung cư

BẢNG BÁO GIÁ LIỀN KỀ KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ - B


CẬP NHẬT NGÀY 20/02/2017

 

* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TOP Hotline: 0989.862.078 || 0985.943.688 || 0965.28.9696 

TOP Hotline: 0968.210.21. || 0988.039.386 || 0988.046.243

TOP :  Hotline: 0976.210.210 || 0993.555.333


* CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ:  098.986.2078

* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN098.986.2078
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng của công ty để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Công Ty

Xin trân trọng cảm ơn!

 

TT Thửa Liền kề Diện tích (m2) Hướng nhà Đường (m) Tiến độ Giá gốc (Triệu/m2) Giá bán đã có VAT (Triệu/m2) Số tiền GĐ 1 Tổng
1 B1-1 1 1 127 Góc Tây Bắc 40m 60% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
2                      
3 B1-1 3 4 100 Tây Bắc 40m 60% 16,5 26 1.940,00 2.600,00
4 B1-1 4 3 127 Đông Bắc 14m 60% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
5 B1-1 4 7 102 Góc vườn hoa ĐB 14m 60% 15,45 25 1.919,64 2.550,00
6 B1-1 4 10 100 Tây Nam 25m 60% 15 27 2.100,00 2.700,00
7 B1-1 4 14 110,97 Góc Tây Nam 25m 60% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
8 B1-1 4 16 100 Tây Nam 25m 60% 15 26 2.000,00 2.600,00
9 B1-1 4 18 100 Tây Nam 25m 60% 15 26 2.000,00 2.600,00
10 B1-1 4 19 100 Tây Nam 25m 60% 15 26 2.000,00 2.600,00
11                      
12 B1-1 5 5 100 Đông Bắc 14m 60% 16,5 23 1.640,00 2.300,00
13                      
14 B1-1 6 1 100 Đông Bắc ô góc 14m 60% 15 26,5 2.050,00 2.650,00
15 B1-1 6 4 100 Đông Bắc 14m 60% 16,5 21,5 1.490,00 2.150,00
16 B1-1 6 5 100 Đông Bắc 14m 60% 16,5 21,5 1.490,00 2.150,00
17 B1-1 6 10 100 Đông Bắc 14m 60% 16,5 27,5 2.090,00 2.750,00
18 B1-1 6 15 100 Tây Nam 25m 60% 15 27,5 2.150,00 2.750,00
19                      
20 B1-1 7 7 100 Đông Bắc 14m 60% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
21 B1-1 7 15 100 Tây Nam 25m 60% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
22 B1-1 7 24 127,5 Góc Tây Nam 25m 60% 15 TT #VALUE! #VALUE!
23                      
24 B1-1 9 6 100 Đông Bắc 14m 60% 16,5 21,4 1.480,00 2.140,00
25 B1-1 9 19 100 Tây Nam 25m 60% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
26                      
27 B1-1 10 3 90 Góc vườn hoa Đông Bắc 14m 60% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
28 B1-1 10 10 90 Góc vườn hoa Đông Bắc 14m 60% 18,54 24 1.492,56 2.160,00
29 B1-1 10 11 90 Góc vườn hoa Tây Nam 14m 60% 18,54 24,3 1.519,56 2.187,00
30 B1-1 10 17 90 Tây Nam 14m 60% 16,5 22,5 1.431,00 2.025,00
31                      
32 B1-1 11 1 90 Góc vườn hoa Đông Bắc 14m 60% 16,5 24 1.566,00 2.160,00
33                      
34 B1-1 12 10 90 Đông Bắc 14m 60% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
35 B1-1 12 16 76,5 đầu hồi Đông Nam 25m 60% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
36                      
37 B1-1 13 4 90 Đông Nam 14m 60% 16,5 22 1.386,00 1.980,00
38 B1-1 13 5 90 Đông Nam 14m 60% 16,5 22 1.386,00 1.980,00
39 B1-1 13 7 90 Đông Nam 14m 60% 16,5 22 1.386,00 1.980,00
40 B1-1 13 15 90 Tây Bắc 17m 60% 16,5 24,5 1.611,00 2.205,00
41                      
42 B1-1 14 25 90 Tây Bắc 17m 60% 16,5 24 1.566,00 2.160,00
43                      
44 B1-1 15 1 108 góc vườn hoa Đông Bắc 25m 60% 16,5 23,5 1.825,20 2.538,00
45 B1-1 15 3 90 Đông Bắc 25m 60% 15 21,8 1.422,00 1.962,00
46 B1-1 15 6 90 Đông Bắc 25m 60% 15 21,8 1.422,00 1.962,00
47 B1-1 15 7 90 Đông Bắc 25m 60% 15 21,8 1.422,00 1.962,00
48 B1-1 15 8 90 Đông Bắc 25m 60% 16,5 22 1.386,00 1.980,00
49                      
50 B1-1 16 3 90 Đông Băc 25m 60% 22 TT #VALUE! #VALUE!
51 B1-1 16 4 90 Đông Băc 25m 60% 22 TT #VALUE! #VALUE!
52 B1-1 16 5 90 Đông Băc 25m 60% 22 TT #VALUE! #VALUE!
53 B1-1 16 12 90 Đông Nam 25m 60% 22 26 1.548,00 2.340,00
54 B1-1 17 6 90 Đông Nam 25m 60% 15 27,5 1.935,00 2.475,00
55 B1-1 17 8 90 Đông Nam 25m 60% 15 27 1.890,00 2.430,00
56                      
57 B1-2 1 1 115 Góc Tây Bắc 25m 60% 16,5 33,5 3.093,50 3.852,50
58 B1-2 1 5 100 Đông Bắc 14m 60% 16,5 20 1.340,00 2.000,00
59 B1-2 1 6 100 Đông Bắc 14m 60% 16,5 20 1.340,00 2.000,00
60 B1-2 1 8 100 Đông Bắc 14m 60% 15 19,8 1.380,00 1.980,00
61 B1-2 1 12 100 Tây Nam 25m 60% 16,5 25,5 1.890,00 2.550,00
62                      
63 B1-2 2 5 100 Đông Bắc 14m 60% 16,5 20 1.340,00 2.000,00
64 B1-2 2 11 102 Góc vườn hoa ĐB 14m 60% 16,5 24 1.774,80 2.448,00
65 B1-2 2 12 102 Góc vườn hoa TN 25m 60% 15 28 2.244,00 2.856,00
66 B1-2 2 20 100 Tây Nam 25m 60% 15 25,5 1.950,00 2.550,00
67                      
68 B1-2 3 15 100 Tây Nam 25m 60% 15 24,5 1.850,00 2.450,00
69 B1-2 3 21 100 Tây Nam 25m 60% 15 26 2.000,00 2.600,00
70                      
71 B1-2 5 9 100 Đông Bắc 14m 50% 18 21 1.200,00 2.100,00
72 B1-2 5 13 102 Góc vườn hoa Tây Nam 25m 50% 22,66 TT #VALUE! #VALUE!
73 B1-2 5 24 102 Góc vườn hoa Tây Nam 25m 50% 22 25,5 1.479,00 2.601,00
74                      
75 B1-3 7