Hotline: 096.528.9696
Báo giá chung cư

BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH2-2A THANH HÀ

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH02 - 2A ĐÔ THỊ THANH HÀ

 

CẬP NHẬT NGÀY 11/09/2017

 

Quý khách liên hệ để được tư vấn chọn căn tầng đẹp

CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG

 

 

TOP : Hotline:  0976.210.210 || 0968.210.210

 

TOP  : Hotline:  096.528.96.96 || 0985.943.688

TOP  : Hotline: 0988.039.385 0984.825.759

 

CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝHotline 0968.210.210
NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Hotline 0989.862.078
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng của công ty để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất .
Xin trân trọng cảm ơn!

 

 

STT Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Chênh lệch (Triệu/căn) Tổng số tiền mua căn hộ
1 B1.4 HH02_2A 12A 2 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,815 40 860,97
2                    
3 B1.4 HH02_2A 3 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 30 710,51
4 B1.4 HH02_2A 5 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 TT #VALUE!
5 B1.4 HH02_2A 9 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 TT #VALUE!
6 B1.4 HH02_2A 15 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 40 720,51
7                    
8 B1.4 HH02_2A 4 6 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 35 715,51
9 B1.4 HH02_2A 15 6 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 30 710,51
10 B1.4 HH02_2A Pent 6 54,38 Tây Bắc Đông Nam 10,5 20 590,99
11                    
12 B1.4 HH02_2A 4 8 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 30 710,51
13 B1.4 HH02_2A 7 8 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 30 710,51
14 B1.4 HH02_2A 12 8 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 35 715,51
15 B1.4 HH02_2A Pent 8 54,38 Tây Bắc Đông Nam 10,5 20 590,99
16                    
17 B1.4 HH02_2A 4 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 20 700,51
18 B1.4 HH02_2A 7 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 25 705,51
19 B1.4 HH02_2A 10 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 25 705,51
20 B1.4 HH02_2A 11 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 25 705,51
21 B1.4 HH02_2A 14 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 20 700,51
22                    
23 B1.4 HH02_2A 8 12 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 TT #VALUE!
24 B1.4 HH02_2A 12 12 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 TT #VALUE!
25 B1.5 HH02_2A 15 12 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 TT #VALUE!
26                    
27 B1.4 HH02_2A 2 14 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,815 30 850,97
28 B1.4 HH02_2A 5 14 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,815 35 855,97
29 B1.4 HH02_2A 15 14 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,815 TT #VALUE!
30                    
31 B1.4 HH02_2A 7 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 20 680,06
32 B1.4 HH02_2A 8 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 20 680,06
33 B1.4 HH02_2A 10 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 25 685,06
34 B1.4 HH02_2A 11 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 25 685,06
35 B1.4 HH02_2A 12A 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 25 685,06
36 B1.4 HH02_2A 15 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 20 680,06
37                    
38 B1.4 HH02_2A 6 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 20 680,06
39 B1.4 HH02_2A 7 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 25 685,06
40 B1.4 HH02_2A 8 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 25 685,06
41 B1.4 HH02_2A 11 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 25 685,06
42 B1.4 HH02_2A 15 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 20 680,06
43                    
44 B1.4 HH02_2A 5 20 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 35 816,87
45 B1.4 HH02_2A 12A 20 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 30 811,87
46 B1.4 HH02_2A 15 20 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 30 811,87
47                    
48 B1.4 HH02_2A 2 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 20 787,10
49 B1.4 HH02_2A 6 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 20 787,10
50 B1.4 HH02_2A 11 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 25 792,10
51 B1.4 HH02_2A 12 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 25 792,10
52 B1.4 HH02_2A 15 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 20 787,10
53                    
54 B1.4 HH02_2A 3 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 30 701,95
55 B1.4 HH02_2A 7 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 35 706,95
56 B1.4 HH02_2A 12A 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 30 701,95
57 B1.4 HH02_2A 14 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 35 706,95
58 B1.4 HH02_2A Pent 24 55,83 Đông Nam Tây Bắc 10,1 25 588,88
59                    
60 B1.4 HH02_2A Pent 26 55,83 Đông Nam Tây Bắc 10,1 25 588,88
61                    
62 B1.4 HH02_2A 5 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 20 787,10
63 B1.4 HH02_2A 7 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 25 792,10
64 B1.4 HH02_2A 10 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 25 792,10
65 B1.4 HH02_2A 12 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 25 792,10
66 B1.4 HH02_2A 12A 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 20 787,10
67 B1.4 HH02_2A 14 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 25 792,10
68 B1.4 HH02_2A 15 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 20 787,10
69                    
70 B1.4 HH02_2A 4 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 30 811,87
71 B1.4 HH02_2A 12A 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 40 821,87
72 B1.4 HH02_2A 14 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 30 811,87
73 B1.4 HH02_2A 15 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 30 811,87
74                    
75 B1.4 HH02_2A 5 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 20 714,80
76 B1.4 HH02_2A 6 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 20 714,80
77 B1.4 HH02_2A 7 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 25 719,80
78 B1.4 HH02_2A 9 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 25 719,80
79 B1.4 HH02_2A 11 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 25 719,80
80 B1.4 HH02_2A 14 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 25 719,80
81 B1.4 HH02_2A 15 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 20 714,80
82                    
83 B1.4 HH02_2A 5 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 20 714,80
84 B1.4 HH02_2A 7 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 25 719,80
85 B1.4 HH02_2A 8 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 25 719,80
86 B1.4 HH02_2A 10 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 25 719,80
87 B1.4 HH02_2A 11 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 25 719,80
88 B1.4 HH02_2A 12A 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 20 714,80
89 B1.4 HH02_2A 14 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 20 714,80
90                    
91 B1.4 HH02_2A Kiot 2 38,5 --- Đông Nam ô góc 24,72 TT #VALUE!
92 B1.4 HH02_2A Kiot 6 37,95 --- Đông Nam 24 430 1.340,80
93 B1.4 HH02_2A Kiot 8 38,35 --- Đông Nam 24 430 1.350,40
94 B1.4 HH02_2A Kiot 12 34,12 --- Đông Nam 24 TT #VALUE!
95 B1.4 HH02_2A Kiot 14 34,12 --- Đông Nam 24 TT #VALUE!
96 B1.4 HH02_2A Kiot 28 49,91 --- Đông Bắc 22 TT #VALUE!
97 B1.4 HH02_2A Kiot 32 49,91 --- Đông Bắc 22 TT #VALUE!
98 B1.4 HH02_2A Kiot 36 39,96 --- Tây Bắc 24 750 1.709,04
99 B1.4 HH02_2A Kiot 42 34,36 --- Tây Bắc 24 TT #VALUE!
100 B1.4 HH02_2A Kiot 44 34,36 --- Tây Bắc 24 TT #VALUE!
101 B1.4 HH02_2A Kiot 46 34,36 --- Tây Bắc 24,72 850 1.699,38
102 B1.4 HH02_2A Kiot 48 34,36 --- Tây Bắc 24,24 TT #VALUE!
103 B1.4 HH02_2A Kiot 54 47,91 --- Tây Nam 23 350 1.451,93

 

Tin liên quan
BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH02-2B THANH HÀ
BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH02-2C THANH HÀ
BÁO GIÁ LIỀN KỀ KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ - A
BÁO GIÁ LIỀN KỀ KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ - B
BÁO GIÁ BIỆT THỰ KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ - B
BÁO GIÁ BIỆT THỰ KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ - A
Báo giá chung cư HH2A ngày 23/12/2016
Báo giá chung cư HH2B Ngày 23/12/2016
Báo giá chung cư HH2C Ngày 23/12/2016
Báo giá chung cư HH1A ngày 23/12/2016