Hotline: 0968.210.210
Báo giá chung cư

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH01C KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ

 

CẬP NHẬT NGÀY 11/09/2017

 

Quý khách liên hệ để được tư vấn chọn căn tầng đẹp

 

CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG

 

 

TOP : Hotline:  0976.210.210 || 0968.210.210

 

TOP  : Hotline:  096.528.96.96 || 0985.943.688

TOP  : Hotline: 0988.039.385 0984.825.759

 

 CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝHotline 0968.210.210
NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Hotline 0989.862.078
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng của công ty để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất .
Xin trân trọng cảm ơn!

 

STT Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Chênh lệch (Triệu/căn) Tổng số tiền mua căn hộ
1 B1.4 HH01C 2 2 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 35 816,87
2                    
3 B1.4 HH01C Pent 4 56,2 Đông Nam Tây Bắc 9,5 20 553,90
4                    
5 B1.4 HH01C 11 8 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 40 655,70
6 B1.4 HH01C 14 8 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 30 645,70
7 B1.4 HH01C 15 8 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 25 640,70
8                    
9 B1.4 HH01C 3 10 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 20 635,70
10 B1.4 HH01C 11 10 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 25 640,70
11 B1.4 HH01C 14 10 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 20 635,70
12                    
13 B1.4 HH01C 2 12 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 30 645,70
14 B1.4 HH01C Pent 12 56,2 Đông Nam Tây Bắc 9,5 20 553,90
15                    
16 B1.4 HH01C 5 14 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9,785 TT #VALUE!
17 B1.4 HH01C 12A 14 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9,785 TT #VALUE!
18 B1.4 HH01C 15 14 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9,785 30 772,78
19                    
20 B1.4 HH01C 7 16 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 30 690,06
21 B1.4 HH01C 9 16 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 30 690,06
22 B1.4 HH01C 12 16 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 25 685,06
23                    
24 B1.4 HH01C 5 18 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 25 685,06
25 B1.4 HH01C 14 18 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 25 685,06
26 B1.4 HH01C 15 18 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 20 680,06
27                    
28 B1.4 HH01C 4 20 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 20 801,87
29 B1.4 HH01C 12A 20 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 25 806,87
30 B1.4 HH01C 15 20 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 30 811,87
31                    
32 B1.4 HH01C 8 22 76,71 Tây Bắc Đông Nam 10 TT #VALUE!
33 B1.4 HH01C 14 22 76,71 Tây Bắc Đông Nam 10 25 792,10
34 B1.4 HH01C 12A 22 76,71 Tây Bắc Đông Nam 10 25 792,10
35 B1.4 HH01C 15 22 76,71 Tây Bắc Đông Nam 10 30 797,10
36 B1.4 HH01C Pent 22 73,59 Tây Bắc Đông Nam 10 20 755,90
37                    
38 B1.4 HH01C 4 24 66,53 Tây Bắc Đông Nam 10,1 20 691,95
39 B1.4 HH01C 9 24 66,53 Tây Bắc Đông Nam 10,1 50 721,95
40 B1.4 HH01C 15 24 66,53 Tây Bắc Đông Nam 10,1 25 696,95
41 B1.4 HH01C Pent 24 55,83 Tây Bắc Đông Nam 10,1 25 588,88
42                    
43 B1.4 HH01C 2 26 66,53 Tây Bắc Đông Nam 10,1 20 691,95
44 B1.4 HH01C 6 26 66,53 Tây Bắc Đông Nam 10,1 40 711,95
45 B1.4 HH01C 15 26 66,53 Tây Bắc Đông Nam 10,1 25 696,95
46 B1.4 HH01C Pent 26 55,83 Tây Bắc Đông Nam 10,1 25 588,88
47                    
48 B1.4 HH01C 4 28 76,71 Tây Bắc Đông Nam 10 25 792,10
49 B1.4 HH01C 8 28 76,71 Tây Bắc Đông Nam 10 TT #VALUE!
50 B1.4 HH01C 11 28 76,71 Tây Bắc Đông Nam 10 TT #VALUE!
51 B1.4 HH01C 12 28 76,71 Tây Bắc Đông Nam 10 TT #VALUE!
52                    
53 B1.4 HH01C 15 30 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 35 816,87
54 B1.4 HH01C Pent 30 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 TT #VALUE!
55                    
56 B1.4 HH01C 5 32 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 25 719,80
57 B1.4 HH01C 11 32 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 35 729,80
58 B1.4 HH01C 12 32 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 35 729,80
59 B1.4 HH01C 14 32 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 TT #VALUE!
60                    
61 B1.4 HH01C 4 34 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 25 719,80
62 B1.4 HH01C 7 34 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 30 724,80
63 B1.4 HH01C 12 34 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 30 724,80
64 B1.4 HH01C 12A 34 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 25 719,80
65                    
66 B1.4 HH01C kiot 34 37,95   Tây Bắc 23 TT #VALUE!
67 B1.4 HH01C kiot 36 38,35   Tây Bắc 23 TT #VALUE!
68 B1.4 HH01C kiot 54 37,41   Tây Bắc 24 TT #VALUE!
69 B1.4 HH01C kiot 40 38,35   Tây Bắc 23 TT #VALUE!

 

Tin liên quan
BÁO GIÁ LIỀN KỀ KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ - A
BÁO GIÁ LIỀN KỀ KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ - B
BÁO GIÁ BIỆT THỰ KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ - B
BÁO GIÁ BIỆT THỰ KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ - A
Báo giá chung cư HH2A ngày 23/12/2016
Báo giá chung cư HH2B Ngày 23/12/2016
Báo giá chung cư HH2C Ngày 23/12/2016
Báo giá chung cư HH1A ngày 23/12/2016
Báo giá chung cư HH1B ngày 23/12/2016
Báo giá chung cư HH1C ngày 23/12/2016